Áp dụng Sinh lý học vào thực tế lâm sàng

Cập nhật lần cuối vào 30/01/2026

TS.BS. Lương Linh Ly

Ths.BS.CKI. Lê Trọng Nhân

Bộ môn Sinh Lý-Sinh Lý Bệnh-Miễn Dịch

Ý nghĩa của sinh lý học trong lâm sàng

Sinh lý học y khoa cần được học theo hướng hiểu bản chất cơ chế thay vì chỉ ghi nhớ các liên hệ rời rạc.
Khi nắm rõ quá trình vận hành của cơ thể từ cấp độ phân tử, tế bào, cơ quan đến toàn bộ hệ thống,
người học có thể lý giải triệu chứng, định hướng chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị một cách hợp lý.

Tiếp cận lâm sàng dựa trên sinh lý học

Trong quá trình thực hành, bác sĩ tiếp cận bệnh nhân thông qua việc khai thác bệnh sử, khám lâm sàng,
chỉ định các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh phù hợp, sau đó tổng hợp thành dữ liệu lâm sàng để xây dựng
chẩn đoán và kế hoạch điều trị. Việc hiểu sinh lý học giúp trả lời câu hỏi nền tảng: Vì sao bệnh nhân xuất hiện
các dấu hiệu này và những tác động nào có thể đảo chiều quá trình bệnh sinh.

Cách biến kiến thức sinh lý học thành công cụ lâm sàng

Để vận dụng sinh lý học hiệu quả trong thực tế, người học nên rèn luyện thói quen tự đặt ra 5 câu hỏi
sau khi đọc một tình huống bệnh lý:

  1. Cơ chế nào giải thích các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng?
  2. Ở mức tế bào, đáp ứng có khả năng xảy ra là gì khi môi trường thay đổi?
  3. Với các phát hiện sinh hóa đã ghi nhận, những quá trình lâm sàng nào sẽ xuất hiện?
  4. Dựa trên các chỉ số sinh lý về huyết động, hô hấp,… quá trình bệnh lý nào là khả dĩ nhất?
  5. Cơ chế sinh lý nào giải thích tác dụng của các phương pháp điều trị?

Ví dụ lâm sàng: Đái tháo đường típ 1

Bệnh nhân đái tháo đường típ 1 thường có tứ chứng kinh điển: ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, gầy nhiều;
dễ nhiễm toan ceton, thở kiểu Kussmaul. Điều trị thường bao gồm truyền dịch, tiêm insulin và phòng ngừa
hạ Kali máu.

1. Cơ chế nào giải thích các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng?

  • Tiểu nhiều: Tăng glucose máu vượt ngưỡng tái hấp thu → lợi niệu thẩm thấu kéo nước ra nước tiểu.
  • Khát nhiều: Mất nước → tăng áp lực thẩm thấu huyết tương → kích thích trung tâm khát.
  • Sụt cân và ăn nhiều: Thiếu insulin → tế bào “đói" → cảm giác đói kích thích ăn nhiều + tăng dị hóa mỡ và cơ.

2. Ở mức tế bào, đáp ứng có khả năng xảy ra là gì khi môi trường thay đổi?

Đái tháo đường típ 1 là tình trạng thiếu insulin tuyệt đối:

  • Cơ – mỡ: Thiếu insulin → giảm đưa GLUT4 lên màng → giảm thu nhận glucose → tế bào thiếu năng lượng dù máu đầy đường.
  • Mô mỡ: Hoạt hóa hormone-sensitive lipase → tăng acid béo tự do đưa về gan.
  • Gan: Tăng tân tạo đường và tạo thể ceton.

3. Với các phát hiện sinh hóa đã ghi nhận, những quá trình lâm sàng nào sẽ xuất hiện?

Quá trình bệnh lý diễn ra tuần tự từ biến đổi sinh hóa → thay đổi tế bào → biểu hiện kín đáo → xuất hiện triệu chứng.

  • Glucose tăng cao → lợi niệu thẩm thấu → mất nước, tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, tăng urê/creatinin trước thận.
  • Ceton tăng + HCO3 giảm → toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion → thở Kussmaul, nôn, đau bụng, lơ mơ.

4. Dựa trên các chỉ số sinh lý về huyết động, hô hấp,… quá trình bệnh lý nào là khả dĩ nhất?

Lâm sàng: mất nước + glucose rất cao + ceton (+++) → phù hợp với nhiễm toan ceton do đái tháo đường típ 1.

5. Cơ chế sinh lý nào giải thích tác dụng của các phương pháp điều trị?

Hiểu sinh lý học giúp lý giải vì sao phác đồ điều trị được áp dụng là hợp lý, thay vì chỉ học thuộc lòng các bước xử trí.

  • Truyền dịch: Phục hồi thể tích → tăng tưới máu thận → tăng thải glucose và ceton.
  • Insulin tĩnh mạch: Giảm lipolysis → cắt nguồn tạo ceton → đóng khoảng trống anion, tăng thu nhận glucose ngoại vi
    → hạ đường máu, kéo Kali vào tế bào → cần theo dõi và bù Kali.

Liên hệ chúng tôi ngay: 0938.69.2015 - 0964.239.172